1. Directive
2. Patient
3. Record
4. Scan
5. Life support
(n) sự hỗ trợ sự sống, thiết bị duy trì sự sống
(n) chỉ thị, hướng dẫn
(n) hồ sơ, bản ghi; (v) ghi lại
(n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn
(v) quét, chụp (hình ảnh y học); (n) hình ảnh chụp quét
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.