Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Chép Chỉ Thị Chăm Sóc Trước Của Bệnh Nhân – Advanced Level

Directive
(n) chỉ thị, hướng dẫn
Patient
(n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn
Record
(n) hồ sơ, bản ghi; (v) ghi lại
Scan
(v) quét, chụp (hình ảnh y học); (n) hình ảnh chụp quét
Life support
(n) sự hỗ trợ sự sống, thiết bị duy trì sự sống

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Directive
Patient
Record
Scan
Life support
(v) quét, chụp (hình ảnh y học); (n) hình ảnh chụp quét
(n) chỉ thị, hướng dẫn
(n) sự hỗ trợ sự sống, thiết bị duy trì sự sống
(n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn
(n) hồ sơ, bản ghi; (v) ghi lại

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Directive” mean?
4. What does “Patient” mean?
5. What does “Record” mean?
6. What does “Scan” mean?
7. What does “Life support” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: