Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Y Tế: Thuyết Trình Đánh Giá Tỷ Lệ Tử Vong – Easy Level
Từ Vựng: Mortality: (n) tỷ lệ tử vong Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Communication: (n) sự giao tiếp Guideline: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Xem Lại Trong Ngày Và Lên Kế Hoạch Cho Ngày Mai – Advanced Level
Từ Vựng: Review: (v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự đánh giá Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Resource: (n) nguồn lực, tài nguyên Priority: (n) sự ưu tiên Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch, sắp xếp lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Xác Định Tiêu Chí Chấp Nhận Cho Tính Năng Mới – Medium Level
Từ Vựng: Acceptance: (n) sự chấp nhận Criteria: (n) tiêu chí Authentication: (n) sự xác thực Expire: (v) hết hạn Recovery: (n) sự phục hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Đánh Giá Một Framework Mã Nguồn Mở – Medium Level
Từ Vựng: Framework: (n) khung làm việc License: (n) giấy phép Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Documentation: (n) tài liệu Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Yêu cầu giúp đỡ gỡ lỗi trên Slack của nhà phát triển – Advanced Level
Từ Vựng: Crash: (v) bị treo, sập; (n) sự cố, sự sập hệ thống Error: (n) lỗi Null: (adj) không có giá trị, rỗng Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại nhật ký Debug: (v) gỡ lỗi, sửa lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trao đổi về quy trình bảo vệ trẻ em – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng dẫn về hiệu suất danh mục cơ hội bán hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề xuất Định giá Linh hoạt vào các Tối Cuối tuần Cao điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Phản Ứng Ngộ Độc Carbon Monoxide và Lời Khuyên Quay Lại – Easy Level
Từ Vựng: Carbon monoxide: (n) khí cacbon oxit Alarm: (n) báo động; (v) báo động Ventilate: (v) thông gió Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Detector: (n) thiết bị phát hiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Soạn Thảo Thư về Triển Khai Chính Sách Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Implement: (v) thực hiện, thi hành Policy: (n) chính sách Chief executive: (n) giám đốc điều hành Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz