Từ Vựng:
Crash: (v) bị treo, sập; (n) sự cố, sự sập hệ thống
Error: (n) lỗi
Null: (adj) không có giá trị, rỗng
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại nhật ký
Debug: (v) gỡ lỗi, sửa lỗi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Crash: (v) bị treo, sập; (n) sự cố, sự sập hệ thống
Error: (n) lỗi
Null: (adj) không có giá trị, rỗng
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại nhật ký
Debug: (v) gỡ lỗi, sửa lỗi
Luyện tập thêm về bài học này: