Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu cầu giúp đỡ gỡ lỗi trên Slack của nhà phát triển – Advanced Level

Crash
(v) bị treo, sập; (n) sự cố, sự sập hệ thống
Error
(n) lỗi
Null
(adj) không có giá trị, rỗng
Log
(n) nhật ký; (v) ghi lại nhật ký
Debug
(v) gỡ lỗi, sửa lỗi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Crash
Error
Null
Log
Debug
(n) nhật ký; (v) ghi lại nhật ký
(n) lỗi
(adj) không có giá trị, rỗng
(v) bị treo, sập; (n) sự cố, sự sập hệ thống
(v) gỡ lỗi, sửa lỗi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Crash” mean?
4. What does “Error” mean?
5. What does “Null” mean?
6. What does “Log” mean?
7. What does “Debug” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: