Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Tư Vấn về Độ Nhạy Cảm của Tài Liệu Chính Sách – Medium Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Sensitivity: (n) sự nhạy cảm Classification: (n) sự phân loại Confidential: (adj) bảo mật Authorized: (adj) được ủy quyền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Cam Kết Tài Chính cho Hợp Tác – Medium Level
Từ Vựng: Collaboration: (n) sự hợp tác Budget: (n) ngân sách Fee: (n) phí Proposal: (n) đề xuất Material: (n) vật liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Giao Chuyển Viện Bệnh Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Thảo Luận về Khoảng Trống Tài Liệu Tài Chính – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu Gap: (n) khoảng cách, sự thiếu hụt Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu Training: (n) đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thư Phản Hồi gửi Tổng Biên Tập Tạp Chí – Easy Level
Từ Vựng: Rebuttal: (n) phản biện Reviewer: (n) người phản biện Editor: (n) biên tập viên Data: (n) dữ liệu Polite: (adj) lịch sự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Hội Thảo Tư Duy Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bảo Vệ Thông Tin Bí Mật Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Clarifying Ambiguous Answers in an Interview – Advanced Level
Từ Vựng: Ambiguous: (adj) mơ hồ, không rõ ràng Specific: (adj) cụ thể, rõ ràng Responsibility: (n) trách nhiệm Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức Customer: (n) khách hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Báo Cáo Phân Tích Lỗi Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Disconnection: (n) sự ngắt kết nối Faulty: (adj) bị lỗi Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Backup: (v) sao lưu; (n) bản sao lưu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Khi Nào Thách Thức hoặc Hỗ Trợ Cách Tiếp Cận của Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz