Từ Vựng:
Ambiguous: (adj) mơ hồ, không rõ ràng
Specific: (adj) cụ thể, rõ ràng
Responsibility: (n) trách nhiệm
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức
Customer: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ambiguous: (adj) mơ hồ, không rõ ràng
Specific: (adj) cụ thể, rõ ràng
Responsibility: (n) trách nhiệm
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức
Customer: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này: