Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên về Thuốc Chống Đông Máu và Nguy Cơ Chảy Máu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Trò Chuyện Bình Tĩnh Với Một Bệnh Nhân Kích Động – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Wikipedia với Nghiên Cứu Chính Xác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Bơm Cho Lắp Đặt NPSH Thấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Tạo Tính Năng Tốt Hơn để Đánh Bại Đối Thủ – Advanced Level
Từ Vựng: Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Feature: (n) tính năng User-friendly: (adj) thân thiện với người dùng Security: (n) bảo mật Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Dự Phòng cho Tính Năng Bị Trì Hoãn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Booking a Vehicle for Oversized Load – Easy Level
Từ Vựng: Vehicle: (n) phương tiện vận tải Load: (v) chất hàng; (n) hàng hóa Route: (n) tuyến đường Access: (n) quyền truy cập, lối vào; (v) truy cập Confirm: (v) xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo về Quy Định Nghĩa Vụ Người Tiêu Dùng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phê Duyệt Đầu Tư Nước Ngoài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Tracking Planning Decisions Over Five Years – Medium Level
Từ Vựng: Spreadsheet: (n) bảng tính Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, tuyến đường Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Trend: (n) xu hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz