Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Feature: (n) tính năng
User-friendly: (adj) thân thiện với người dùng
Security: (n) bảo mật
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Feature: (n) tính năng
User-friendly: (adj) thân thiện với người dùng
Security: (n) bảo mật
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: