Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Bơm Cho Lắp Đặt NPSH Thấp – Easy Level

NPSH
(n) áp suất hút tĩnh nguyên thủy
Cavitation
(n) hiện tượng xâm thực
Impeller
(n) cánh quạt
Suction
(n) sự hút
Pump curves
(n) đồ thị đặc tính bơm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
NPSH
Cavitation
Impeller
Suction
Pump curves
(n) đồ thị đặc tính bơm
(n) cánh quạt
(n) sự hút
(n) áp suất hút tĩnh nguyên thủy
(n) hiện tượng xâm thực

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “NPSH” mean?
4. What does “Cavitation” mean?
5. What does “Impeller” mean?
6. What does “Suction” mean?
7. What does “Pump curves” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: