Từ Vựng:
Vehicle: (n) phương tiện vận tải
Load: (v) chất hàng; (n) hàng hóa
Route: (n) tuyến đường
Access: (n) quyền truy cập, lối vào; (v) truy cập
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vehicle: (n) phương tiện vận tải
Load: (v) chất hàng; (n) hàng hóa
Route: (n) tuyến đường
Access: (n) quyền truy cập, lối vào; (v) truy cập
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: