Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Chân Dung Người Dùng Với Team Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuyến Đi Độc Đáo Tới Trung Mỹ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Chương Trình Đi Bộ An Toàn Bệnh Nhân – Medium Level
Từ Vựng: Walkabout: (n) chuyến đi khảo sát; (v) đi khảo sát Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Improve: (v) cải thiện Progress: (n) tiến triển, tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Thông Báo Yêu Cầu Thông Tin Của HMRC – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Tìm Ra Index Bị Thiếu Trong Database – Advanced Level
Từ Vựng: Index: (n) chỉ mục Schema: (n) sơ đồ cơ sở dữ liệu Query: (n) truy vấn; (v) truy vấn Scan: (v) quét; (n) quá trình quét Critical: (adj) quan trọng, then chốt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận về nợ kỹ thuật trong sprint – Easy Level
Từ Vựng: Technical debt: (n) nợ kỹ thuật Sprint: (n) giai đoạn phát triển ngắn hạn Feature: (n) tính năng Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch Code: (v) mã hóa; (n) mã nguồn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp lộ trình ra mắt sản phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý Tình trạng Đoàn Đặt bàn Không đến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Truyền Thông cho Sáp Nhập Công Ty – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Thách Thức của Nhóm Vận Động – Advanced Level
Từ Vựng: Lobby group: (n) nhóm vận động hành lang Consultation: (n) sự tham vấn Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, phản đối Data: (n) dữ liệu Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz