Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hoàn Thành Tài Liệu Về Truyền Máu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Xem Xét Giai Đoạn Thí Điểm – Easy Level
Từ Vựng: Pilot: (n) phi công; (n) người thử nghiệm; (v) điều khiển (máy bay) Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Flexible: (adj) linh hoạt Lesson: (n) bài học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Vấn Đề Về Mức Độ Rung Trong Lúc Vận Hành Thử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Kế Hoạch Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt, tung ra; (n) sự ra mắt, sự tung ra Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá Product: (n) sản phẩm Goal: (n) mục tiêu Promote: (v) thúc đẩy, quảng bá, xúc tiến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chi Phí Và Rủi Ro: Tố Tụng So Với Dàn Xếp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Đề Xuất Kiến Trúc Mạng Trung Tâm Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Leaf-spine: (n) kiến trúc mạng lá-cột Switch: (n) thiết bị chuyển mạch Reliability: (n) độ tin cậy Delay: (n) độ trễ; (v) trì hoãn Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Price Guidance for Block Trade – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thảo Luận Quy Trình Kháng Nghị Đánh Giá Hiệu Suất – Medium Level
Từ Vựng: Appeal: (n) sự kêu gọi, lời thỉnh cầu; (v) kêu gọi, thỉnh cầu Rating: (n) sự đánh giá, xếp hạng Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ Disagree: (v) không đồng ý Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Suất Ăn Tiệc Cưới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz