Từ Vựng:
Launch: (v) ra mắt, tung ra; (n) sự ra mắt, sự tung ra
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Product: (n) sản phẩm
Goal: (n) mục tiêu
Promote: (v) thúc đẩy, quảng bá, xúc tiến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Launch: (v) ra mắt, tung ra; (n) sự ra mắt, sự tung ra
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Product: (n) sản phẩm
Goal: (n) mục tiêu
Promote: (v) thúc đẩy, quảng bá, xúc tiến
Luyện tập thêm về bài học này: