Từ Vựng:
Walkabout: (n) chuyến đi khảo sát; (v) đi khảo sát
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Improve: (v) cải thiện
Progress: (n) tiến triển, tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Walkabout: (n) chuyến đi khảo sát; (v) đi khảo sát
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Improve: (v) cải thiện
Progress: (n) tiến triển, tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: