1. Walkabout
2. Equipment
3. Report
4. Improve
5. Progress
(v) cải thiện
(n) thiết bị, dụng cụ
(n) chuyến đi khảo sát; (v) đi khảo sát
(n) tiến triển, tiến độ; (v) tiến triển
(v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.