Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Báo Cáo Tài Chính Đối Tác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Liệu Pháp Duy Trì Và Lịch Tái Khám Cho Bệnh Nhân Viêm Nha Chu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Giải Thích Khoảng Tin Cậy Cho Các Bên Liên Quan – Medium Level
Từ Vựng: Confidence interval: (n) khoảng tin cậy Estimate: (v) ước lượng; (n) ước tính Precision: (n) độ chính xác Data: (n) dữ liệu Stakeholder: (n) bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Đề Xuất Đầu Tư Bảo Mật Dựa Trên Rủi Ro – Advanced Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro; (v) đánh giá rủi ro Investment: (n) sự đầu tư Firewall: (n) tường lửa Incident: (n) sự cố Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Ngân Sách Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Giải Thích Mã CN Và Mã Hàng Hóa – Easy Level
Từ Vựng: Code: (n) mã; (v) mã hóa Commodity: (n) hàng hóa Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Classify: (v) phân loại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Nghiên Cứu Cho Ban Lãnh Đạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao Đổi Với Phụ Huynh Về Hành Vi Của Học Sinh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Đánh Giá Nguồn Cung Đất Nhà Ở – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Ghé Thăm Ngôi Đền Thiêng – Advanced Level
Từ Vựng: Sacred: (adj) thiêng liêng Altar: (n) bàn thờ Modestly: (adv) một cách khiêm tốn Ceremony: (n) nghi lễ Customs: (n) phong tục, tập quán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz