Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh giá rủi ro
Investment: (n) sự đầu tư
Firewall: (n) tường lửa
Incident: (n) sự cố
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh giá rủi ro
Investment: (n) sự đầu tư
Firewall: (n) tường lửa
Incident: (n) sự cố
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: