Từ Vựng:
Confidence interval: (n) khoảng tin cậy
Estimate: (v) ước lượng; (n) ước tính
Precision: (n) độ chính xác
Data: (n) dữ liệu
Stakeholder: (n) bên liên quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confidence interval: (n) khoảng tin cậy
Estimate: (v) ước lượng; (n) ước tính
Precision: (n) độ chính xác
Data: (n) dữ liệu
Stakeholder: (n) bên liên quan
Luyện tập thêm về bài học này: