Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Xem Lại Whitepaper Bảo Mật Của Nhà Cung Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Transit: (n) sự vận chuyển, quá trình truyền dữ liệu Audit: (n) kiểm tra, đánh giá hệ thống; (v) kiểm tra, đánh giá Incident: (n) sự cố Response: (n) phản hồi, phản ứng; (v) phản hồi, phản ứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Listening Quiz: Từ Chối Mẫu Máu Tan Huyết Để Xét Nghiệm Kali – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Quản Lý Rủi Ro Trong Giai Đoạn Xây Dựng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận về việc đánh phiên bản API và tính tương thích – Easy Level
Từ Vựng: Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Versioning: (n) quản lý phiên bản Backward compatibility: (n) tương thích ngược Semantic: (adj) ngữ nghĩa Release notes: (n) ghi chú phát hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Quản lý SEO địa phương cho một thương hiệu có 200 địa điểm – Advanced Level
Từ Vựng: Consistent: (adj) nhất quán Backlinks: (n) liên kết ngược Schema: (n) sơ đồ dữ liệu có cấu trúc Rankings: (n) thứ hạng Authority: (n) thẩm quyền, uy tín Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Cân bằng giữa độ sâu và độ rộng cho sản phẩm mới – Medium Level
Từ Vựng: Depth: (n) độ sâu Breadth: (n) chiều rộng Feature: (n) đặc điểm, tính năng Confuse: (v) làm bối rối, làm lẫn lộn Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày chiến lược kinh doanh hàng năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý Khủng hoảng Truyền thông Mạng xã hội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Lợi Ích SEO của Đưa Tin Biên Tập Chất Lượng Cao – Medium Level
Từ Vựng: Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Editorial: (adj) thuộc biên tập; (n) bài xã luận Coverage: (n) phạm vi đưa tin, phạm vi bao phủ Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Ranking: (n) thứ hạng, bảng xếp hạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Đạo Đức cho Can Thiệp Hành Vi trong Chính Sách Công – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz