Từ Vựng:
Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
Editorial: (adj) thuộc biên tập; (n) bài xã luận
Coverage: (n) phạm vi đưa tin, phạm vi bao phủ
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Ranking: (n) thứ hạng, bảng xếp hạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
Editorial: (adj) thuộc biên tập; (n) bài xã luận
Coverage: (n) phạm vi đưa tin, phạm vi bao phủ
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Ranking: (n) thứ hạng, bảng xếp hạng
Luyện tập thêm về bài học này: