Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Transit: (n) sự vận chuyển, quá trình truyền dữ liệu
Audit: (n) kiểm tra, đánh giá hệ thống; (v) kiểm tra, đánh giá
Incident: (n) sự cố
Response: (n) phản hồi, phản ứng; (v) phản hồi, phản ứng
Luyện tập thêm về bài học này: