Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Phát Triển cho Trẻ Em Chậm Vận Động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Trình Bày Kết Quả Phân Tích Nhóm Cohort – Advanced Level
Từ Vựng: Cohort: (n) nhóm người dùng cùng đặc điểm hoặc trải nghiệm Retention: (n) sự giữ chân khách hàng Visualization: (n) sự trực quan hóa dữ liệu Analysis: (n) sự phân tích Patterns: (n) các mẫu, khuôn mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chính Sách Lưu Giữ Dữ Liệu Và Nghĩa Vụ Pháp Lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Luật Phức Tạp Cho Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Remote Wipe of Lost Company Phone – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lost Nuance in Negotiation – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Sổ Đăng Ký Tài Sản SHTT Cho Doanh Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Xây Dựng Nhóm Ảo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cảnh Báo Dị Ứng Thực Phẩm Trong Bếp – Easy Level
Từ Vựng: Allergy: (n) dị ứng Kitchen: (n) nhà bếp Service: (n) dịch vụ Ingredient: (n) thành phần, nguyên liệu Warn: (v) cảnh báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Template Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz