Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Phát Triển cho Trẻ Em Chậm Vận Động – Easy Level

Toddler
(n) trẻ mới biết đi
Delay
(v) trì hoãn, làm chậm lại
Crawl
(v) bò
Balance
(n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
Muscle
(n) cơ bắp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Toddler
Delay
Crawl
Balance
Muscle
(n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng
(n) cơ bắp
(n) trẻ mới biết đi
(v) trì hoãn, làm chậm lại
(v) bò

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Toddler” mean?
4. What does “Delay” mean?
5. What does “Crawl” mean?
6. What does “Balance” mean?
7. What does “Muscle” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: