Từ Vựng:
Allergy: (n) dị ứng
Kitchen: (n) nhà bếp
Service: (n) dịch vụ
Ingredient: (n) thành phần, nguyên liệu
Warn: (v) cảnh báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Allergy: (n) dị ứng
Kitchen: (n) nhà bếp
Service: (n) dịch vụ
Ingredient: (n) thành phần, nguyên liệu
Warn: (v) cảnh báo
Luyện tập thêm về bài học này: