Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Diễn Giải Điều Khoản Bất Khả Kháng – Advanced Level
Từ Vựng: Force majeure: (n) sự kiện bất khả kháng Clause: (n) điều khoản Dispute: (n) tranh chấp Interpretation: (n) sự giải thích (hợp đồng, điều khoản) Notice: (n) thông báo; (v) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Protecting a Vulnerable Person – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: User Locked Out of Workstation – Advanced Level
Từ Vựng: Verify: (v) xác minh Identity: (n) danh tính Workstation: (n) trạm làm việc Unlock: (v) mở khóa Supervisor: (n) người giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Discussing IPO Timing with Client – Easy Level
Từ Vựng: Market: (n) thị trường Ipo: (n) phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Risk: (n) rủi ro Client: (n) khách hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Ý Tưởng Food Hall Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Trình Bày Ý Tưởng Food Hall Mới – Medium Level
Từ Vựng: Food hall: (n) khu ẩm thực Ingredients: (n) nguyên liệu Marketing: (n) tiếp thị Local: (adj) địa phương Modern: (adj) hiện đại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Phối Hợp Bản Địa Hóa Âm Thanh Cho Lồng Tiếng – Medium Level
Từ Vựng: Localisation: (n) bản địa hóa Voice actor: (n) diễn viên lồng tiếng Script: (n) kịch bản; (v) viết kịch bản Availability: (n) tính khả dụng Checklist: (n) danh sách kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiêu Chuẩn Bày Bàn Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Lỗi Nạp Bữa Ăn Đặc Biệt – Medium Level
Từ Vựng: Special: (adj) đặc biệt Meal: (n) bữa ăn Loaded: (adj) được chất đầy, được xếp đầy Catering: (n) dịch vụ cung cấp thực phẩm Complaint: (n) khiếu nại, phàn nàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Tuân Thủ Điều Khoản Nợ Với Ngân Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Covenant: (n) điều khoản cam kết Compliant: (adj) tuân thủ Waiver: (n) sự từ bỏ quyền Ratio: (n) tỷ lệ Cash flow: (n) dòng tiền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz