Từ Vựng:
Verify: (v) xác minh
Identity: (n) danh tính
Workstation: (n) trạm làm việc
Unlock: (v) mở khóa
Supervisor: (n) người giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Verify: (v) xác minh
Identity: (n) danh tính
Workstation: (n) trạm làm việc
Unlock: (v) mở khóa
Supervisor: (n) người giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: