Từ Vựng:
Force majeure: (n) sự kiện bất khả kháng
Clause: (n) điều khoản
Dispute: (n) tranh chấp
Interpretation: (n) sự giải thích (hợp đồng, điều khoản)
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Force majeure: (n) sự kiện bất khả kháng
Clause: (n) điều khoản
Dispute: (n) tranh chấp
Interpretation: (n) sự giải thích (hợp đồng, điều khoản)
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này: