Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Tài Liệu cho Phiên Điều Trần Tòa Lao Động – Medium Level

Tribunal
(n) tòa án chuyên trách
Contract
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Pay slip
(n) phiếu lương
Summary
(n) bản tóm tắt
Organize
(v) tổ chức, sắp xếp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tribunal
Contract
Pay slip
Summary
Organize
(v) tổ chức, sắp xếp
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
(n) bản tóm tắt
(n) tòa án chuyên trách
(n) phiếu lương

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tribunal” mean?
4. What does “Contract” mean?
5. What does “Pay slip” mean?
6. What does “Summary” mean?
7. What does “Organize” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: