Từ Vựng:
Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hại
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Insurance: (n) bảo hiểm
Photos: (n) ảnh, hình ảnh
Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường, khiếu nại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hại
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Insurance: (n) bảo hiểm
Photos: (n) ảnh, hình ảnh
Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường, khiếu nại
Luyện tập thêm về bài học này: