Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá về Khiếu Nại Khách Hàng Tái Diễn – Advanced Level

Complaint
(n) khiếu nại
Model
(n) mô hình; (v) mô phỏng
Battery
(n) pin
Freeze
(v) đóng băng, đóng cứng
Gap
(n) khoảng cách, khoảng trống

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Complaint
Model
Battery
Freeze
Gap
(n) mô hình; (v) mô phỏng
(n) pin
(n) khoảng cách, khoảng trống
(v) đóng băng, đóng cứng
(n) khiếu nại

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Complaint” mean?
4. What does “Model” mean?
5. What does “Battery” mean?
6. What does “Freeze” mean?
7. What does “Gap” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: