Từ Vựng:
Food hall: (n) khu ẩm thực
Ingredients: (n) nguyên liệu
Marketing: (n) tiếp thị
Local: (adj) địa phương
Modern: (adj) hiện đại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Food hall: (n) khu ẩm thực
Ingredients: (n) nguyên liệu
Marketing: (n) tiếp thị
Local: (adj) địa phương
Modern: (adj) hiện đại
Luyện tập thêm về bài học này: