Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Chính Sách Nhà Ở Xã Hội ở Năm Nước OECD – Easy Level
Từ Vựng: Social housing: (n) nhà ở xã hội Subsidy: (n) trợ cấp Private company: (n) công ty tư nhân Government: (n) chính phủ Rent: (n) tiền thuê; (v) thuê Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Tính Toàn Vẹn Dữ Liệu trong Thí Nghiệm Vật Lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Dáng Đi và Chiến Lược Xoay Người cho Bệnh Parkinson – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Giao Tiếp Phát Hành Thử với Người Dùng Beta – Medium Level
Từ Vựng: Soft launch: (n) ra mắt thử nghiệm giới hạn Beta users: (n) người dùng thử nghiệm phiên bản beta Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Support team: (n) đội ngũ hỗ trợ Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Trạng Thái Mạng Hàng Tuần – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Briefing a Senior Client on Market Conditions – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Finish Specification Discrepancy – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Tư Vấn Quyền Tự Do Hoạt Động Cho Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Medium Level
Từ Vựng: Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Search: (v) tìm kiếm; (n) sự tìm kiếm Launch: (v) ra mắt (sản phẩm, dịch vụ) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Sau Can Thiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Tìm Hiểu Đổi Ngoại Tệ – Medium Level
Từ Vựng: Currency: (n) tiền tệ Exchange: (v) trao đổi; (n) sự trao đổi, quầy đổi tiền Rate: (n) tỷ lệ, giá Fee: (n) phí Form: (n) mẫu đơn, biểu mẫu; (v) điền vào mẫu đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz