Từ Vựng:
Social housing: (n) nhà ở xã hội
Subsidy: (n) trợ cấp
Private company: (n) công ty tư nhân
Government: (n) chính phủ
Rent: (n) tiền thuê; (v) thuê
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Social housing: (n) nhà ở xã hội
Subsidy: (n) trợ cấp
Private company: (n) công ty tư nhân
Government: (n) chính phủ
Rent: (n) tiền thuê; (v) thuê
Luyện tập thêm về bài học này: