Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Đánh Giá Dự Phòng Mạng Trung Tâm Dữ Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Redundancy: (n) sự dự phòng Failover: (n) cơ chế chuyển đổi dự phòng Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Operational: (adj) hoạt động Router: (n) bộ định tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: FF&E Budget Reconciliation at Monthly Project Cost Review – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khi Nào Thách Thức hoặc Hỗ Trợ Cách Tiếp Cận của Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Chiến Lược Bản Địa Hóa Cho Thương Hiệu Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Localization: (n) sự bản địa hóa Culture: (n) văn hóa Translate: (v) dịch Compliance: (n) sự tuân thủ Preferences: (n) sở thích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Chương Trình Bảo Trì Phòng Ngừa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Logo Sting – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Điều Kiện Kích Hoạt Nhạc Thích Nghi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Hành Khách Gây Rối – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Kết Quả Kiểm Tra Sức Chịu Đựng Tài Chính – Medium Level
Từ Vựng: Liquidity: (n) tính thanh khoản Capital: (n) vốn Credit: (n) tín dụng; (v) cho vay Risk: (n) rủi ro Scenario: (n) kịch bản tài chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Lựa Chọn Cấp Áp Suất Phù Hợp Cho Hệ Thống Đường Ống – Easy Level
Từ Vựng: Pressure: (n) áp suất Class: (n) loại, lớp Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật Margin: (n) biên độ, khoảng cách an toàn Temperature: (n) nhiệt độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz