Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Chương Trình Bảo Trì Phòng Ngừa – Advanced Level

Maintenance
(n) bảo trì, bảo dưỡng
Programme
(n) chương trình
Breakdown
(n) sự hỏng hóc, sự sự cố
Efficiency
(n) hiệu quả, năng suất
Checklist
(n) danh sách kiểm tra

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Maintenance
Programme
Breakdown
Efficiency
Checklist
(n) danh sách kiểm tra
(n) chương trình
(n) bảo trì, bảo dưỡng
(n) sự hỏng hóc, sự sự cố
(n) hiệu quả, năng suất

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Maintenance” mean?
4. What does “Programme” mean?
5. What does “Breakdown” mean?
6. What does “Efficiency” mean?
7. What does “Checklist” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: