Từ Vựng:
Pressure: (n) áp suất
Class: (n) loại, lớp
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật
Margin: (n) biên độ, khoảng cách an toàn
Temperature: (n) nhiệt độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pressure: (n) áp suất
Class: (n) loại, lớp
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật
Margin: (n) biên độ, khoảng cách an toàn
Temperature: (n) nhiệt độ
Luyện tập thêm về bài học này: