Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Ý Nghĩa Chính Sách của Điều Ước – Easy Level
Từ Vựng: Treaty: (n) hiệp ước Policy: (n) chính sách Industry: (n) ngành công nghiệp Economy: (n) nền kinh tế Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hiểu Định Luật Thứ Hai của Newton – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Nhà Thuốc cho Kiểm Tra – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Hạn Chế Hoạt Động Sau Phẫu Thuật – Medium Level
Từ Vựng: Post-operative: (adj) sau phẫu thuật Restrictions: (n) các hạn chế Strain: (n) sự căng thẳng, chấn thương cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ Groceries: (n) thực phẩm, hàng tạp hóa Bathe: (v) tắm rửa, làm sạch cơ thể Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Thương Hiệu Đối Thủ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Phân Tích Thương Hiệu Đối Thủ – Easy Level
Từ Vựng: Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Loyalty: (n) sự trung thành Strength: (n) điểm mạnh Weakness: (n) điểm yếu Marketing: (n) tiếp thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Year-End Physical Stock Count Coordination – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Thư Chăm Sóc Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Giải Quyết Tranh Chấp Tên Miền – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thông Báo Ngừng Mạng Có Kế Hoạch – Medium Level
Từ Vựng: Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ mạng) Network: (n) mạng (máy tính); (v) kết nối mạng Contact: (v) liên hệ; (n) người liên hệ Instructions: (n) hướng dẫn Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz