Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Xử Lý Trẻ Sinh Non trong NICU – Medium Level
Từ Vựng: Premature: (adj) sinh non Gentle: (adj) nhẹ nhàng Support: (v) nâng đỡ, hỗ trợ; (n) sự nâng đỡ, sự hỗ trợ Curled: (adj) cuộn lại, quăn Neonatal: (adj) sơ sinh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thông Báo Thay Đổi Cấp Đăng Ký – Medium Level
Từ Vựng: Subscription: (n) đăng ký sử dụng dịch vụ Tier: (n) cấp độ, bậc Premium: (adj) cao cấp; (n) phí bảo hiểm, khoản phí thêm Priority: (n) ưu tiên Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Cập Nhật Pháp Lý về Thay Đổi Luật Bảo Vệ Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm Compliance: (n) sự tuân thủ Safeguard: (n) biện pháp bảo vệ; (v) bảo vệ Turnover: (n) doanh thu; số lượng nhân sự thay đổi trong công ty Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Listening Quiz: Interview with a Politician – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Training Reception Staff on New Printer and Scan-to-Email – Medium Level
Từ Vựng: Printer: (n) máy in Scan: (v) quét; (n) bản quét Double-sided: (adj) hai mặt Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử Settings: (n) cài đặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Site Inspection and Snagging List – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cùng Cải Thiện Sự Hài Lòng Của Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cùng Cải Thiện Sự Hài Lòng Của Khách – Medium Level
Từ Vựng: Satisfaction: (n) sự hài lòng Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi Initiative: (n) sáng kiến Variety: (n) sự đa dạng Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sai Lệch Suất Ăn Khi Lên Máy Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thảo Luận Về Nhãn GHS Cho Sản Phẩm Xuất Khẩu – Advanced Level
Từ Vựng: Pictogram: (n) biểu tượng Signal word: (n) từ cảnh báo Precautionary: (adj) phòng ngừa Hazard: (n) mối nguy hiểm Concentration: (n) nồng độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz