Từ Vựng:
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi
Initiative: (n) sáng kiến
Variety: (n) sự đa dạng
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi
Initiative: (n) sáng kiến
Variety: (n) sự đa dạng
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này: