Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Quan Lô Hàng Dược Phẩm Khẩn Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Về Giảng Dạy Phù Hợp Văn Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cấp Lại Vé Sau Khi Thay Đổi Lịch Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng AI Để Cá Nhân Hóa Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thỏa Thuận Phân Ca Trực Chung – Medium Level
Từ Vựng: Rota: (n) lịch làm việc Gap: (n) khoảng trống, chỗ trống Cover: (v) đảm nhiệm, thay thế Shift: (n) ca làm việc Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Hệ Thống Kiểm Soát Chất Lượng Cho Sản Xuất Dệt May – Medium Level
Từ Vựng: Inspect: (v) kiểm tra Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Sensor: (n) cảm biến Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu Inspection: (n) sự kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Lập kế hoạch triển khai production – Easy Level
Từ Vựng: Deployment: (n) triển khai Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Rollback: (n) phục hồi phiên bản trước; (v) phục hồi phiên bản trước Notify: (v) thông báo Prepared: (adj) đã chuẩn bị sẵn sàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm phán gia hạn hợp đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Thương lượng Phí Thuê Phòng Tiệc riêng – Medium Level
Từ Vựng: Hire fee: (n) phí thuê mướn Minimum spend: (n) chi tiêu tối thiểu Private room: (n) phòng riêng Reduce: (v) giảm Confirm: (v) xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Phản Hồi với Động Thái của Đối Thủ – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật Message: (n) thông điệp Content: (n) nội dung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz