Từ Vựng:
Inspect: (v) kiểm tra
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Sensor: (n) cảm biến
Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu
Inspection: (n) sự kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspect: (v) kiểm tra
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Sensor: (n) cảm biến
Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu
Inspection: (n) sự kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: