Từ Vựng:
Rota: (n) lịch làm việc
Gap: (n) khoảng trống, chỗ trống
Cover: (v) đảm nhiệm, thay thế
Shift: (n) ca làm việc
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rota: (n) lịch làm việc
Gap: (n) khoảng trống, chỗ trống
Cover: (v) đảm nhiệm, thay thế
Shift: (n) ca làm việc
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: