Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Khoản Phạt Quy Định Và Kế Hoạch Khắc Phục – Advanced Level
Từ Vựng: Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh Fine: (n) tiền phạt Remediation: (n) sự khắc phục, sửa chữa (pháp lý) Compliance: (n) sự tuân thủ Reporting: (n) việc báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Báo Cáo Sự Cố Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Network: (n) mạng lưới Outage: (n) sự gián đoạn (mạng, điện) Stakeholder: (n) bên liên quan Management: (n) quản lý Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Thời Hạn Độc Quyền SHTT Trong Mua Lại Dược Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Sử Dụng Mô Hình Năm Rối Loạn của Lencioni cho Vấn Đề Niềm Tin Nhóm – Easy Level
Từ Vựng: Dysfunction: (n) sự rối loạn chức năng Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn Encourage: (v) khuyến khích Base: (n) cơ sở; (v) dựa trên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Chi Phí Bộ Phận Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Xử Lý Hành Khách Đến Trễ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Hoạt Động Bếp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Giấy Chứng Nhận Kiểm Dịch Thực Vật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Nổi Bật Dù Giá Cao Hơn Đối Thủ – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Testimonial: (n) lời chứng thực Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Rà Soát Ngân Sách Sau Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Actual: (adj) thực tế Catering: (n) dịch vụ ăn uống Decoration: (n) trang trí Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz