Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Training: (n) đào tạo
Materials: (n) tài liệu
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Examples: (n) ví dụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Training: (n) đào tạo
Materials: (n) tài liệu
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Examples: (n) ví dụ
Luyện tập thêm về bài học này: