Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) làm chậm trễ
Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ, hoàn chỉnh
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: