Từ Vựng:
Asset: (n) tài sản
Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Asset: (n) tài sản
Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Luyện tập thêm về bài học này: