Tiếng Anh Xây Dựng: Ứng Phó Khẩn Cấp Khi Có Công Nhân Bị Thương – Advanced Level

🎧 Ứng Phó Khẩn Cấp Khi Có Công Nhân Bị Thương
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Injured: (adj) bị thương

Bleeding: (v) chảy máu; (n) sự chảy máu

Emergency: (n) tình huống khẩn cấp

Pressure: (n) áp lực

Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu


Luyện tập thêm về bài học này: