Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Battery: (n) pin, ắc quy
Drill: (n) máy khoan; (v) khoan
Schedule: (n) lịch trình, kế hoạch; (v) lên lịch, lập kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Battery: (n) pin, ắc quy
Drill: (n) máy khoan; (v) khoan
Schedule: (n) lịch trình, kế hoạch; (v) lên lịch, lập kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: