Từ Vựng:
Beam: (n) dầm
Position: (n) vị trí; (v) định vị
Structural: (adj) thuộc kết cấu
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Beam: (n) dầm
Position: (n) vị trí; (v) định vị
Structural: (adj) thuộc kết cấu
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại
Luyện tập thêm về bài học này: