Từ Vựng:
Handover: (n) bàn giao
Snag list: (n) danh sách lỗi cần sửa
Warranty: (n) bảo hành
Inspection: (n) kiểm tra, thanh tra
Manual: (n) sổ tay hướng dẫn; (adj) thủ công
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Handover: (n) bàn giao
Snag list: (n) danh sách lỗi cần sửa
Warranty: (n) bảo hành
Inspection: (n) kiểm tra, thanh tra
Manual: (n) sổ tay hướng dẫn; (adj) thủ công
Luyện tập thêm về bài học này: